Báo cáo tài chính

 Báo cáo tài chính năm 2013 

 

Đại học Tân Tạo

Bảng cân đối kế toán

31 tháng 12 năm 2013

   
 

Tổng cộng

TÀI SẢN

 

Tài sản ngắn hạn

 

Tiền gửi ngân hàng

 

100 Ngân hàng

1,143,340.88

Tổng tiền gửi ngân hàng

$                        1,143,340.88

Tiền lời từ ngân hàng

 

200 tài khoản

1,722.03

Tổng tiền lời từ ngân hàng

$                               1,722.03

Các tài khoản ngắn hạn khác

 

300 TÀI SẢN NGẮN HẠN KHÁC

 

300.4 Hàng tồn kho

119,447.78

300.5 các khoản đầu tư khác

122,450,952.69

TỔNG CỘNG 300 TÀI SẢN NGẮN HẠN KHÁC

$                     122,570,400.47

Tổng cộng các tài sản ngắn hạn khác

$                     122,570,400.47

Tổng các tài sản ngắn hạn

$                     123,715,463.38

Tài sản cố định 

 

500 TÀI SẢN CỐ ĐỊNH

 

500.1 Tòa nhà

93,237,684.34

500.12 Chi phí ban đầu

69,000,000.00

Tổng cộng 500.1 Tòa nhà

$                     162,237,684.34

500.3 Tài sản vô hình

11,367,000.00

500.4 Đất đai 

50,054,025.00

500.5 Các tái sản cố định khác

 

Tài sản vô hình

700,000.00

Phòng thí nghiệm

70,000,000.00

Xe cộ

6,300,000.00

Tổng cộng 500.5 Tài sản cố định khác

$                       77,000,000.00

Tổng cộng  500 TÀI SẢN CỐ ĐỊNH

$                     300,658,709.34

Tổng cộng tài sản cố định

$                    300,658,709.34

TỔNG TÀI SẢN

$                     424,374,172.72

NỢ VÀ NGUỒN VỐN

 

Nợ phải trả

 

Những khoản nợ phải trả

 

Nợ ngân hàng

 

600 Khoản nợ ngân hàng

262,670.68

Tổng cộng nợ ngân hàng

$                           262,670.68

Các khoản nợ ngắn hạn khác

 

700 Thuế thu nhập địa phương

175,398.01

Tổng cộng các khoản nợ ngắn hạn khác

$                           175,398.01

Tổng cộng nợ ngắn hạn

$                             87,272.67

Tổng cộng nợ phải trả

$                             87,272.67

Nguồn vốn

 

1000 Lợi nhuận chưa phân phối

197.76

900 VỐN ĐÃ GÓP

 

900.1 Vốn chủ sở hữu

412,844,899.84

900.2 Vốn góp của các thành viên khác

11,371,666.05

Tổng cộng 900 VỐN ĐÃ GÓP

$                     424,216,565.89

Thu nhập ròng

70,136.40

Tổng nguồn vốn

$                     424,286,900.05

TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ NGUỒN VỐN

$                     424,374,172.72

   
   
   

 

 

 

ĐẠI HỌC TÂN TẠO

Lợi nhuận & Thua lỗ

Tháng 1 - Tháng 12  năm 2013

   
 

Tổng cộng

Thu nhập

 

1100 THU NHẬP PHI LỢI NHUẬN

 

1100.10 Dịch vụ

400,000.00

1100.13 Học phí

50,000.00

1100.14 Đóng góp

582,739.93

Tổng cộng 1100 THU NHẬP PHI LỢI NHUẬN

$                   1,032,739.93

Tổng thu nhập

$                   1,032,739.93

Tổng lợi nhuận

$                   1,032,739.93

Chi phí

 

1400 CHI PHÍ CHUNG VÀ CHI PHÍ QUẢN LÝ

 

1400.14 Lương & Chi phí

7,501,042.61

1400.15 Ăn uống và giải trí

2,492,424.26

1400.32 Tiện ích

582,739.93

Tổng cộng 1400 CHI PHÍ CHUNG VÀ QUẢN LÝ

$                 10,576,206.80

Tổng cộng chi phí

$                 10,576,206.80

Thu nhập thuần từ hoạt động của trường

$                     9,543,466.87

Thu nhập khác

 

1600 THU NHẬP TỪ CÁC KHOẢN ĐẦU TƯ KHÁC

 

1600.1 Thu nhập từ cổ tức

9,613,603.27

Tổng cộng 1600 THU NHẬP TỪ CÁC KHOẢN ĐẦU TƯ KHÁC

$                    9,613,603.27

Tổng cộng thu nhập khác

$                   9,613,603.27

Thu nhập thuần khác

$                   9,613,603.27

Thu nhập thuần

$                         70,136.40

   

 

 Báo cáo tài chính năm 2012 

ĐẠI HỌC TÂN TẠO 

Bảng cân đối kế toán

31 tháng 12 năm 2012

   
 

Tổng cộng 

Tài sản 

 

Tái sản ngắn hạn 

 

Tiền gửi ngân hàng 

 

1000 Ngân hàng

4,083.03

Tổng tiền gửi ngân hàng

$                     4,083.03

Thu từ ngân hàng

 

Thu từ ngân hàng 

1,722.03

Tổng thu từ ngân hàng

$                     1,722.03

Tài sản ngắn hạn khác 

 

CÁC TÀI SẢN NGẮN HẠN KHÁC 

 

Hàng tồn kho

119,447.78

Tổng TÁI SẢN NGẮN HẠN KHÁC

$                 119,447.78

Tổng tài sản ngắn hạn khác

$                 119,447.78

Tổng tài sản ngắn hạn 

$                 125,252.84

Tài sản cố định 

 

TÁI SẢN CỐ ĐỊNH 

 

Nhà cửa

93,237,684.34

Tài sản vô hình

11,367,000.00

Đất đai

50,054,025.00

Tổng tài sản cố định

$          154,658,709.34

Tổng tài sản cố định

$          154,658,709.34

TỔNG TÀI SẢN CỐ ĐỊNH

$          154,783,962.18

NỢ PHẢI TRẢ VÀ NGUỒN VỐN

 

Nợ phải trả

 

Nợ phải trả trong ngắn hạn

 

Nợ trả ngận hàng

 

Nợ trả ngân hàng

262,670.68

Tổng nợ trả ngân hàng

$                 262,670.68

Nợ ngắn hạn khác

 

Thuế tại địa phương

54,219.00

Tổng nợ phải trả ngắn hạn khác

                  54,219.00

Tổng nợ phải trả

$                 208,451.68

Tổng nợ

$                 208,451.68

Ngồn vốn

 

VỐN ĐÃ GÓP

 

Vốn chủ sở hữu

144,342,904.54

Vốn góp của các thành viên khác

11,371,666.05

Tổng VỐN GÓP

$          155,714,570.59

Lợi nhuận

411,464.27

Thu nhập ròng

727,595.82

Tổng nguồn vốn

$          154,575,510.50

TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ NGUỒN VỐN

$          154,783,962.18

 

 

ĐẠI HỌC TÂN TẠO

Lợi nhuận & Và thua lỗ

Tháng 1 - Tháng 12 2012

   
 

Tổng cộng

Lợi nhuận

 

Thu nhập phi lợi nhuận

228,348.04

Kinh doanh

439,743.89

Học phí

1,392.02

Tổng lợi nhuận

$                              669,483.95

Tổng lợi nhuận

$                              669,483.95

Chi phí

 

Lương

1,191,109.66

Ăn uống và giải trí

83,671.79

Vật tư

122,298.32

Tổng chi phí

$                           1,397,079.77

Thu nhập thuần từ kinh doanh

$                              727,595.82

Thu nhập ròng

$                              727,595.82

 

 

 Báo cáo tài chính năm 2011 

 

ĐẠI HỌC TÂN TẠO

Bảng cân đối kế toán hợp nhất

Ngày 31 tháng 12 năm  2011

   
 

Tổng cộng

Tài sản

 

Tài sản ngắn hạn

 

Tiền gửi ngân hàng

 

1000 Ngân hàng

4,588.27

Tổng tiền gửi ngân hàng

$                 4,588.27

Thu từ ngân hàng

 

Thu từ ngân hàng

9,813.03

Tổng lãi từ ngân hàng

$                 9,813.03

Tải sản ngắn hạn khác

 

TÀI SẢN NGẮN HẠN KHÁC 

 

Hàng tồn kho 

114,781.73

Tổng các tài sản ngắn hạn khác 

$             114,781.73

Tổng các tài sản ngắn hạn khác 

$             114,781.73

Tổng các tài sản ngắn hạn khác 

$             109,556.97

Tài sản cố định 

 

TÀI SẢN CỐ ĐỊNH 

 

Nhà cửa 

92,799,128.02

Tài sản vô hình 

11,367,000.00

Đất 

50,054,025.00

Tổng TÀI SẢN CỐ ĐỊNH 

$       154,220,153.02

Tổng tài sản cố định 

$       154,220,153.02

TỔNG TÀI SẢN

$       154,329,709.99

NỢ PHẢI TRẢ VÀ NGUỒN VỐN 

 

Nợ phải trả 

 

Nợ phải trả ngắn hạn 

 

Nợ trả ngân hàng 

 

Nợ trả ngân hàng

158,278.68

Tổng nợ trả ngân hàng 

$             158,278.68

Những khoản nợ ngắn hạn khác 

 

Thuế thu nhập tại địa phương 

0.00

Tổng nợ phải trả ngắn hạn 

$                         0.00

Tổng nợ phải trả ngắn hạn 

$             158,278.68

Tổng nợ 

$             158,278.68

Nguồn vốn 

 

VỐN ĐÃ GÓP 

 

Vốn chủ sở hữu 

143,215,895.58

Vốn của các thành viên khác 

11,367,000.00

Tổng VỐN ĐÃ GÓP 

$       154,582,895.58

Lợi nhuận 

 

Thu nhập ròng 

411,464.27

Tổng nguồn vốn 

$       154,171,431.31

TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ NGUỒN VỐN

$       154,329,709.99

 

 

ĐẠI HỌC TÂN TẠO

Lợi nhuận & Thua lỗ 

Tháng 1 - Tháng 12,  2011

   
 

Tổng cộng 

Lợi nhuận 

 

Thu nhập phi lợi nhuận 

403,823.03

Học phí 

1,021.99

Tộng lợi nhuận 

$   404,845.02

Tổng lợi nhuận 

$   404,845.02

Chị phí

 

Tiền lương 

729,129.79

Chi phí chung và chi phí quản lý

65,208.58

Văn phòng phẩm & In ấn 

22,168.68

Tổng chi phí 

$   816,507.05

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 

$   411,662.03

Lợi nhuận khác 

 

LỢI NHUẬN ĐẦU TƯ KHÁC

 

Lợi nhuận 

197.76

Tổng LỢI NHUẬN ĐẦU TƯ KHÁC 

$         197.76

Tổng lợi nhuận khác 

$         197.76

Thu nhập ròng

$         197.76

Thu nhập ròng

$   411,464.27

 

Báo cáo tài chính năm 2010 

ĐẠI HỌC TÂN TẠO

Bảng cân đối kế toán hợp nhất

Ngày 31 tháng 12, 2010

   
 

Tổng

TÀI SẢN

 

Tài sản cố định

 

TÀI SẢN CỐ ĐỊNH

 

Nhà cửa

91,142,814.00

Tài sản vô hình

11,367,000.00

Đất

50,054,025.00

Tổng TÁI SẢN CỐ ĐỊNH

$           152,563,839.00

Tổng tài sản cố định

$           152,563,839.00

TỔNG TÀI SẢN

$           152,563,839.00

NỢ PHẢI TRẢ VÀ NGUỒN VỐN

 

Nợ phải trả

 

Tổng nợ

 

Vốn chủ sở hữu

 

Vốn đã góp

 

Vốn chủ sở hữu 

141,196,839.00

Vốn của các thành viên khác

11,367,000.00

Tổng  vốn đã góp

$           152,563,839.00

Lợi nhuận

 

Thu nhập ròng

 

 Tổng nguồn vốn

$           152,563,839.00

Tổng nợ phải trả và nguồn vốn

$           152,563,839.00